綏靜

suí jìng tuy tĩnh

Hán Việt: tuy tĩnh · Pinyin: suí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuy) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安抚平定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安抚平定。