絛旋 tāo xuán · thao toàn Hán Việt: thao toàn · Pinyin: tāo xuán Tổng quan Cấu tạo: 絛 (thao) + 旋 (toàn)Pinyintāo xuánHán Việtthao toànCấu tạo絛 + 旋 · thao + toàn nghĩa thành phần: thao + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系鸟的绳和环; 又比喻钳制束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.系鸟的绳和环。 2.又比喻钳制束缚。