絛線 tāo xiàn · thao tuyến Hán Việt: thao tuyến · Pinyin: tāo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 絛 (thao) + 線 (tuyến)Pinyintāo xiànHán Việtthao tuyếnCấu tạo絛 + 線 · thao + tuyến nghĩa thành phần: thao + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指杂色丝带丝线之类。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指杂色丝带丝线之类。