絛脫 tāo tuō · thao thoát Hán Việt: thao thoát · Pinyin: tāo tuō Tổng quan Cấu tạo: 絛 (thao) + 脫 (thoát)Pinyintāo tuōHán Việtthao thoátCấu tạo絛 + 脫 · thao + thoát nghĩa thành phần: thao + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 条脱。古代的一种臂饰。Tân Hoa Tự Điển 1.条脱。古代的一种臂饰。