絛褐 tāo hè · thao hạt Hán Việt: thao hạt · Pinyin: tāo hè Tổng quan Cấu tạo: 絛 (thao) + 褐 (hạt)Pinyintāo hèHán Việtthao hạtCấu tạo絛 + 褐 · thao + hạt nghĩa thành phần: thao + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹布衣。借指平民。Tân Hoa Tự Điển 1.犹布衣。借指平民。