絛鉤 tāo gōu · thao câu Hán Việt: thao câu · Pinyin: tāo gōu Tổng quan Cấu tạo: 絛 (thao) + 鉤 (câu)Pinyintāo gōuHán Việtthao câuCấu tạo絛 + 鉤 · thao + câu nghĩa thành phần: thao + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 束腰丝带的钩。Tân Hoa Tự Điển 1.束腰丝带的钩。