继世

kế thế

Hán Việt: kế thế

Tổng quan

ối tiếp đời trước. kế thế kế thế ☆Nối tiếp đời trước.

Cấu tạo: (kế) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối tiếp đời trước. kế thế kế thế ☆Nối tiếp đời trước.