继业

kế nghiệp

Hán Việt: kế nghiệp

Tổng quan

iếp nối công việc của người trước. kế nghiệp kế nghiệp ☆Tiếp nối công việc của người trước.

Cấu tạo: (kế) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếp nối công việc của người trước. kế nghiệp kế nghiệp ☆Tiếp nối công việc của người trước.