继事 kế sự Hán Việt: kế sự Tổng quan vợ kế。繼配。 Cấu tạo: 继 (kế) + 事 (sự)Hán Việtkế sựCấu tạo继 + 事 · kế + sự nghĩa thành phần: kế + sự Nghĩa ViệtCihui vợ kế。繼配。