繼代 kế đại Hán Việt: kế đại Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 代 (đại)Hán Việtkế đạiCấu tạo繼 + 代 · kế + đại nghĩa thành phần: kế + đại Nghĩa EngCihui 繼代 ìdài attr. sub