繼位

jì wèi kế vị

Hán Việt: kế vị · Pinyin: jì wèi

Tổng quan

kế vị ối ngôi. kế vị kế vị ☆Nối ngôi.

Cấu tạo: (kế) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế vị kế vị ☆Nối ngôi.
  • Cihui kế vị ối ngôi. kế vị kế vị ☆Nối ngôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼承王位。《大宋宣和遺事.利集》:「二宮令許以康王繼位,而中興可待。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 继承皇位或王位:~典礼。

Eng

  • CC-CEDICT to succeed to the throne
  • Cihui to succeed to the throne