继养 kế dưỡng Hán Việt: kế dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 继 (kế) + 养 (dưỡng)Hán Việtkế dưỡngCấu tạo继 + 养 · kế + dưỡng nghĩa thành phần: kế + dưỡng