继女
kế nữ
Hán Việt: kế nữ · Pinyin: jì nǚ
Tổng quan
con gái riêng của vợ
養女。《初刻拍案驚奇》卷三四:「等你會試得意榮歸,把髮已盡長,此時只認是我的繼女,迎歸花燭,豈不正氣!」
Nghĩa
Việt
- Cihui chồng
- Cihui LT:個
- Cihui 个,名
- Tần suất từ con gái riêng; con dấu, con gái riêng (của vợ, của chồng) con gái riêng
- Biên soạn 繼女 jìnǚ n. stepdaughter M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 養女。《初刻拍案驚奇》卷三四:「等你會試得意榮歸,把髮已盡長,此時只認是我的繼女,迎歸花燭,豈不正氣!」
Eng
- Cihui stepdaughter; 个,名
- Tần suất từ 繼女 jìnǚ n. stepdaughter M:ge/¹míng
Đức
- Handedict Stieftochter