繼志 kế chí Hán Việt: kế chí Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 志 (chí)Hán Việtkế chíCấu tạo繼 + 志 · kế + chí nghĩa thành phần: kế + chí Nghĩa EngCihui 繼志 ìzhì v.o. carry on from the deceased