继晷 kế quỹ Hán Việt: kế quỹ Tổng quan Cấu tạo: 继 (kế) + 晷 (quỹ)Hán Việtkế quỹCấu tạo继 + 晷 · kế + quỹ nghĩa thành phần: kế + quỹ