繼繼承承

jì jì chéng chéng kế kế thừa thừa

Hán Việt: kế kế thừa thừa · Pinyin: jì jì chéng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (kế) + (thừa) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前后相承,延续不断。