繼起
kế khởi
Hán Việt: kế khởi
Tổng quan
xảy ra không ngờ (làm gián đoạn, làm thay đổi một quá trình)
Nghĩa
Việt
- Cihui xảy ra không ngờ (làm gián đoạn, làm thay đổi một quá trình)
Eng
- Cihui 繼起 jìqǐ r.v. continue; succeed