绩效

jì xiàotích hiệu

Hán Việt: tích hiệu · Pinyin: jì xiào

Tổng quan

hiệu suất

新华 · Tân Hoa Đại lục

成绩; 成效:~显著。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

工作的成績、效果。如:「績效顯著」、「績效不彰」。

Cấu tạo: 績 (tích) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả
  • Cihui thành tích
  • Tần suất từ hiệu suất , kết quả , thành tích
  • Biên soạn 績效 jìxiào n. results; effect; achievements

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工作的成績、效果。如:「績效顯著」、「績效不彰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成绩; 成效:~显著。

Eng

  • Cihui performance; results; achievement
  • Tần suất từ 績效 jìxiào n. results; effect; achievements

Đức

  • Handedict Leistungsstärke
  • Handedict Resultat, Effekt, Leistung

Từ liên quan

Gần nghĩa

效价 · 效仿 · 效力 · 效劳 · 效命 · 效尤 · 效应 · 效忠