绩点

jì diǎntích điểm

Hán Việt: tích điểm · Pinyin: jì diǎn

Tổng quan

(giáo dục) điểm trung bình

Cấu tạo: 績 (tích) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm trung bình
  • Tần suất từ (giáo dục) điểm trung bình

Eng

  • Cihui (education) grade point
  • Tần suất từ (education) grade point

Từ liên quan

Gần nghĩa

点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵 · 点军 · 点出 · 点击