績用 tích dụng Hán Việt: tích dụng Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 用 (dụng)Hán Việttích dụngCấu tạo績 + 用 · tích + dụng nghĩa thành phần: tích + dụng Nghĩa EngCihui 績用 ìyòng v. use ◆n. utility