绩筐 tích khuông Hán Việt: tích khuông Tổng quan Cấu tạo: 绩 (tích) + 筐 (khuông)Hán Việttích khuôngCấu tạo绩 + 筐 · tích + khuông nghĩa thành phần: tích + khuông