績麻 tích ma Hán Việt: tích ma Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 麻 (ma)Hán Việttích maCấu tạo績 + 麻 · tích + ma nghĩa thành phần: tích + ma Nghĩa EngCihui 績麻 ìmá v.o. spin hemp