緒業 xù yè · tự nghiệp Hán Việt: tự nghiệp · Pinyin: xù yè Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 業 (nghiệp)Pinyinxù yèHán Việttự nghiệpCấu tạo緒 + 業 · tự + nghiệp nghĩa thành phần: tự + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事业;遗业。Tân Hoa Tự Điển 1.事业;遗业。EngCihui 緒業 ùyè n. business; calling