緒餘
tự dư
Hán Việt: tự dư · Pinyin: xù yú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抽丝后留在蚕茧上的残丝。借指事物之残余或主体之外所剩余者; 后代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抽丝后留在蚕茧上的残丝。借指事物之残余或主体之外所剩余者。 2.后代。
Eng
- Cihui 緒餘 ùyú n. remnants; surplus
Hán Việt: tự dư · Pinyin: xù yú