緒使

xù shǐ tự sử

Hán Việt: tự sử · Pinyin: xù shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓服劳役的开端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓服劳役的开端。