緒功 xù gōng · tự công Hán Việt: tự công · Pinyin: xù gōng Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 功 (công)Pinyinxù gōngHán Việttự côngCấu tạo緒 + 功 · tự + công nghĩa thành phần: tự + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未完成的功业;遗业。Tân Hoa Tự Điển 1.未完成的功业;遗业。