緒密 xù mì · tự mật Hán Việt: tự mật · Pinyin: xù mì Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 密 (mật)Pinyinxù mìHán Việttự mậtCấu tạo緒 + 密 · tự + mật nghĩa thành phần: tự + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓构思绵密。Tân Hoa Tự Điển 1.谓构思绵密。