緒引 xù yǐn · tự dẫn Hán Việt: tự dẫn · Pinyin: xù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 引 (dẫn)Pinyinxù yǐnHán Việttự dẫnCấu tạo緒 + 引 · tự + dẫn nghĩa thành phần: tự + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抽引。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抽引。