緒成 xù chéng · tự thành Hán Việt: tự thành · Pinyin: xù chéng Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 成 (thành)Pinyinxù chéngHán Việttự thànhCấu tạo緒 + 成 · tự + thành nghĩa thành phần: tự + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完成前人未竟之业。Tân Hoa Tự Điển 1.完成前人未竟之业。