緒次 xù cì · tự thứ Hán Việt: tự thứ · Pinyin: xù cì Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 次 (thứ)Pinyinxù cìHán Việttự thứCấu tạo緒 + 次 · tự + thứ nghĩa thành phần: tự + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整理编排; 头绪。Tân Hoa Tự Điển 1.整理编排。 2.头绪。