緒正

xù zhèng tự chánh

Hán Việt: tự chánh · Pinyin: xù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓理出头绪,排正序次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓理出头绪,排正序次。