緒理

xù lǐ tự lí

Hán Việt: tự lí · Pinyin: xù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹条理。