緒行 xù xíng · tự hành Hán Việt: tự hành · Pinyin: xù xíng Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 行 (hành)Pinyinxù xíngHán Việttự hànhCấu tạo緒 + 行 · tự + hành nghĩa thành phần: tự + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功业与德行。Tân Hoa Tự Điển 1.功业与德行。