緒論
tự luận
Hán Việt: tự luận · Pinyin: xù lùn
Tổng quan
lời giới thiệu | chương giới thiệu 名 phần mở đầu。學術論著的開頭部分,一般說明全書主旨和內容等。
Nghĩa
Việt
- Cihui lời giới thiệu | chương giới thiệu 名 phần mở đầu。學術論著的開頭部分,一般說明全書主旨和內容等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書籍或論文的導言文字。也作「導言」、「緒言」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言论; 指学术论着的开头部分,一般说明全书的大旨和内容等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.言论。 2.指学术论着的开头部分,一般说明全书的大旨和内容等。
Eng
- CC-CEDICT introduction|introductory chapter
- Cihui introduction; introductory chapter
ja
- JMdict introduction|preface