緒颸 xù sī · tự ti Hán Việt: tự ti · Pinyin: xù sī Tổng quan Cấu tạo: 緒 (tự) + 颸 (ti)Pinyinxù sīHán Việttự tiCấu tạo緒 + 颸 · tự + ti nghĩa thành phần: tự + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馀风。Tân Hoa Tự Điển 1.馀风。