绫子
lăng tử
Hán Việt: lăng tử · Pinyin: líng zi
Tổng quan
lăng tý/lăng tử: lĩnh; lĩnh
1.像缎子而比缎子薄的丝织品。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lụa chéo
- VietPhrases lĩnh
- Tần suất từ lăng tý/lăng tử: lĩnh; lĩnh
- Biên soạn 綾子 língzi n. damask silk M:²kuài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.像缎子而比缎子薄的丝织品。
Eng
- Cihui 綾子 língzi n. damask silk M:²kuài
- Tần suất từ 綾子 língzi n. damask silk M:²kuài