綾機

líng jī lăng ki

Hán Việt: lăng ki · Pinyin: líng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织绫的机具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.织绫的机具。