續會 tục hội Hán Việt: tục hội Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 會 (hội)Hán Việttục hộiCấu tạo續 + 會 · tục + hội nghĩa thành phần: tục + hội Nghĩa EngCihui 續會 ùhuì n. 1. extended session 2. follow-up meeting