續鳧 tục phù Hán Việt: tục phù Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 鳧 (phù)Hán Việttục phùCấu tạo續 + 鳧 · tục + phù nghĩa thành phần: tục + phù Nghĩa EngCihui 續鳧 xùfú id. make an absurd and futile effort