续增 xù zēng·tục tăng Hán Việt: tục tăng · Pinyin: xù zēng Tổng quan bổ sung Cấu tạo: 續 (tục) + 增 (tăng)Pinyinxù zēngHán Việttục tăngTừ loạidanhCấu tạo續 + 增 · tục + tăng nghĩa thành phần: tục + tăng Nghĩa ViệtCihui phụ lụcEngCihui addition; appendix; addendumĐứcHandedict Beifügung Từ liên quan Gần nghĩa增上 · 增产 · 增价 · 增值 · 增價 · 增光 · 增兵 · 增减