續完 tục hoàn Hán Việt: tục hoàn Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 完 (hoàn)Hán Việttục hoànCấu tạo續 + 完 · tục + hoàn nghĩa thành phần: tục + hoàn Nghĩa EngCihui 續完 ùwán v.p. the end (of a serial story/etc.)