續壽 xù shòu · tục thọ Hán Việt: tục thọ · Pinyin: xù shòu Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 壽 (thọ)Pinyinxù shòuHán Việttục thọCấu tạo續 + 壽 · tục + thọ nghĩa thành phần: tục + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹添寿。旧时棕老年人生日,祝他长寿,称续寿。所送礼物称续寿之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹添寿。旧时棕老年人生日,祝他长寿,称续寿。所送礼物称续寿之礼。