續建 tục kiến Hán Việt: tục kiến Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 建 (kiến)Hán Việttục kiếnCấu tạo續 + 建 · tục + kiến nghĩa thành phần: tục + kiến Nghĩa EngCihui 續建 ùjiàn v. resume construction