續報 tục báo Hán Việt: tục báo Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 報 (báo)Hán Việttục báoCấu tạo續 + 報 · tục + báo nghĩa thành phần: tục + báo Nghĩa EngCihui 續報 ùbào v. resubmit