續本 tục bổn Hán Việt: tục bổn Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 本 (bổn)Hán Việttục bổnCấu tạo續 + 本 · tục + bổn nghĩa thành phần: tục + bổn Nghĩa EngCihui 續本 ùběn n. continuation of a book M:⁴cè