續流 tục lưu Hán Việt: tục lưu Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 流 (lưu)Hán Việttục lưuCấu tạo續 + 流 · tục + lưu nghĩa thành phần: tục + lưu Nghĩa EngCihui 續流 ùliú* attr. follow current