續登 tục đăng Hán Việt: tục đăng Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 登 (đăng)Hán Việttục đăngCấu tạo續 + 登 · tục + đăng nghĩa thành phần: tục + đăng Nghĩa EngCihui 續登 ùdēng v. publish in installments