續篇

xù piān tục thiên

Hán Việt: tục thiên · Pinyin: xù piān

Tổng quan

phần tiếp theo | tiếp tục (của một câu chuyện)

Cấu tạo: (tục) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tiếp theo | tiếp tục (của một câu chuyện)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连前篇的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接连前篇的文辞。

Eng

  • CC-CEDICT sequel|continuation (of a story)
  • Cihui sequel; continuation (of a story)