續繼

xù jì tục kế

Hán Việt: tục kế · Pinyin: xù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tục) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹续弦。谓妻死再娶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹续弦。谓妻死再娶。