續補 tục bổ Hán Việt: tục bổ Tổng quan Cấu tạo: 續 (tục) + 補 (bổ)Hán Việttục bổCấu tạo續 + 補 · tục + bổ nghĩa thành phần: tục + bổ Nghĩa EngCihui 續補 ùbǔ* v. 1. continue an unfinished book/etc. 2. write a sequel or supplement(to a book/etc.)